Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
袒缚袒縛

tǎn fù

袒缚 là gì?

袒缚 [tǎn fù] có nghĩa là đầu hàng sau khi để trần đến thắt lưng và trói tay ra sau.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 袒缚 trong tiếng Việt

đầu hàng sau khi để trần đến thắt lưng và trói tay ra sau

Cách đọc và ghi nhớ 袒缚

袒缚 được đọc là tǎn fù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đầu hàng sau khi để trần đến thắt lưng và trói tay ra sau”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan