Kết quả tra từ “衾”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
衾qīn
衾: chăn; mền
衣衾yī qīn
衣衾: quần áo mai táng
枕冷衾寒zhěn lěng qīn hán
枕冷衾寒: gối lạnh chăn đơn (thành ngữ); nghĩa bóng: cuộc sống cô đơn lạnh lẽo