Kết quả tra từ “衰竭”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
衰竭shuāi jié
衰竭: suy tạng; kiệt sức; suy kiệt (y học)
心力衰竭xīn lì shuāi jié
心力衰竭: suy tim