Kết quả tra từ “衰变”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
衰变shuāi biàn
衰变: phân rã phóng xạ
衰变链shuāi biàn liàn
衰变链: chuỗi phân rã
衰变热shuāi biàn rè
衰变热: nhiệt phân rã
衰变曲线shuāi biàn qū xiàn
衰变曲线: đường cong phân rã
放射性衰变fàng shè xìng shuāi biàn
放射性衰变: phân rã phóng xạ