Kết quả tra từ “表面上”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
表面上biǎo miàn shang
表面上: bề ngoài; một cách hời hợt; trên bề mặt