Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “表达”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
表达biǎo dá

表达: diễn đạt; truyền tải

Cụm từ
表达式biǎo dá shì

表达式: biểu thức (toán học)

Cụm từ
表达失语症biǎo dá shī yǔ zhèng

表达失语症: chứng mất ngôn ngữ diễn đạt

Cụm từ
正则表达式zhèng zé biǎo dá shì

正则表达式: biểu thức chính quy (tin học)

Cụm từ