Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “表象”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
表象
biǎo xiàng

diện mạo bên ngoài; bề mặt; (triết học, tâm lý học) biểu tượng; ý tưởng; (toán học) biểu diễn

Cụm từ