Kết quả tra từ “表证”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
表证biǎo zhèng
表证: chứng trạng bề ngoài; bệnh chưa tấn công vào cơ quan trọng yếu của cơ thể