Kết quả cho “表演”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biểu diễn, diễn xuất
trận đấu biểu diễn
diễn quá lố; làm quá vai của mình
phát biểu diễn thuyết; phát biểu bài diễn văn
buổi biểu diễn thời trang
lên sân khấu biểu diễn
người biểu diễn thuật ném giọng