Kết quả tra từ “表情包”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
表情包biǎo qíng bāo
表情包: ảnh chế; meme hình; gói nhãn dán; bộ sưu tập biểu tượng cảm xúc