Kết quả cho “表叔”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
con trai của chị ông nội; con trai của anh chị bà nội hoặc bà ngoại; em họ nam của bố; (tiếng lóng Hong Kong) người đại lục
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
con trai của chị ông nội; con trai của anh chị bà nội hoặc bà ngoại; em họ nam của bố; (tiếng lóng Hong Kong) người đại lục