Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “表叔”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
表叔
biǎo shū

con trai của chị ông nội; con trai của anh chị bà nội hoặc bà ngoại; em họ nam của bố; (tiếng lóng Hong Kong) người đại lục

Tiếng lóng xã hội