Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “补过”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
补过
bǔ guò

sửa chữa lỗi lầm trước đó; bồi thường

Cụm từ
将功补过
jiāng gōng bǔ guò

chuộc lỗi bằng cách lập công (thành ngữ)

Thành ngữ