Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
补过補過

bǔ guò

补过 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 补过 trong tiếng Việt

  1. sửa chữa lỗi lầm trước đó
  2. bồi thường
Tra từ liên quan