Kết quả tra từ “补刀”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
补刀bǔ dāo
补刀: (trò chơi) kết liễu đối thủ bị thương; (nghĩa bóng) tấn công người đã bị chỉ trích; châm chọc thêm; (ấn chương học) chỉnh sửa dấu ấn sau khi đã…