Kết quả tra từ “补养”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
补养bǔ yǎng
补养: bổ sung dinh dưỡng hoặc thực phẩm bổ để tăng cường sức khỏe