补养
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
补养
bổ sung dinh dưỡng hoặc thực phẩm bổ để tăng cường sức khỏe
Giản thể补养
Phồn thể補養
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng