Kết quả tra từ “补习”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
补习bǔ xí
补习: học thêm ở trung tâm hoặc với gia sư riêng
补习班bǔ xí bān
补习班: lớp học thêm; trường luyện thi; lớp học buổi tối