Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
补习班補習班

bǔ xí bān

补习班 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 补习班 trong tiếng Việt

lớp học thêm; trường luyện thi; lớp học buổi tối

Tra từ liên quan