Kết quả tra từ “补丁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
补丁bǔ ding
补丁: miếng vá (cho quần áo, lốp xe v.v.); bản vá (phần mềm)