Kết quả tra từ “衣食父母”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
衣食父母yī shí fù mǔ
衣食父母: người mà mình phụ thuộc vào để sinh sống; kế sinh nhai