Kết quả cho “衣食父母”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
người mà mình phụ thuộc vào để sinh sống; kế sinh nhai
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
người mà mình phụ thuộc vào để sinh sống; kế sinh nhai