Kết quả tra từ “衣钩”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
衣钩yī gōu
衣钩: móc treo quần áo
衣钩儿yī gōu r
衣钩儿: biến thể er hoá của 衣鉤|衣钩[yi1 gou1]