Kết quả tra từ “衣架”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
衣架yī jià
衣架: móc treo quần áo; giá treo quần áo
晾衣架liàng yī jià
晾衣架: giá phơi quần áo