Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
晾衣架

liàng yī jià

晾衣架 là gì?

晾衣架 [liàng yī jià] có nghĩa là giá phơi quần áo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 晾衣架 trong tiếng Việt

giá phơi quần áo

Cách đọc và ghi nhớ 晾衣架

晾衣架 được đọc là liàng yī jià, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giá phơi quần áo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan