Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “衣服”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
衣服yī fu

衣服: quần áo; LT:件[jian4],套[tao4]

Cụm từ
衣服缝边yī fú fèng biān

衣服缝边: gấu áo

Cụm từ
脱衣服tuō yī fú

脱衣服: cởi quần áo

Cụm từ