Kết quả tra từ “衣服”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
衣服yī fu
衣服: quần áo; LT:件[jian4],套[tao4]
衣服缝边yī fú fèng biān
衣服缝边: gấu áo
脱衣服tuō yī fú
脱衣服: cởi quần áo