Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱衣服脫衣服

tuō yī fú

脱衣服 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱衣服 trong tiếng Việt

cởi quần áo

Tra từ liên quan