Kết quả tra từ “衣原体”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
衣原体yī yuán tǐ
衣原体: Chlamydia (chi vi khuẩn ký sinh nội bào)
鸟疫衣原体niǎo yì yī yuán tǐ
鸟疫衣原体: Chlamydia ornithosis