Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “衣冠禽兽”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
衣冠禽兽
yī guān qín shòu

nghĩa đen: động vật mặc quần áo (thành ngữ); nghĩa bóng: người vô đạo đức và đáng khinh

Thành ngữ