Kết quả tra từ “街头巷尾”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
街头巷尾jiē tóu xiàng wěi
街头巷尾: đầu đường, cuối ngõ (thành ngữ); khắp nơi trong thành phố