Kết quả tra từ “行销”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
行销xíng xiāo
行销: bán; tiếp thị; marketing
行销诉求xíng xiāo sù qiú
行销诉求: thông điệp marketing
置入性行销zhì rù xìng xíng xiāo
置入性行销: quảng cáo cài cắm