Kết quả tra từ “行李箱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
行李箱xíng li xiāng
行李箱: vali; ngăn hành lý; hộc để hành lý; trố̂ng xe; cốp xe