Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “行有余力”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
行有余力xíng yǒu yú lì

行有余力: sau đó, bất kỳ năng lượng còn lại nào (thành ngữ từ Luận Ngữ); thời gian cho hoạt động ngoại khóa

Thành ngữ