Kết quả tra từ “行政部门”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
行政部门xíng zhèng bù mén
行政部门: phòng ban hành chính; quản trị; nhánh hành pháp (của chính phủ)