Kết quả tra từ “行情”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
行情háng qíng
行情: giá thị trường; báo giá thị trường; tình hình thị trường hiện tại