Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
行情

háng qíng

行情 là gì?

行情 [háng qíng] có nghĩa là giá thị trường; báo giá thị trường; tình hình thị trường hiện tại.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 行情 trong tiếng Việt

  1. giá thị trường
  2. báo giá thị trường
  3. tình hình thị trường hiện tại

Cách đọc và ghi nhớ 行情

行情 được đọc là háng qíng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giá thị trường; báo giá thị trường; tình hình thị trường hiện tại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan