Kết quả tra từ “行将结束”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
行将结束xíng jiāng jié shù
行将结束: gần kết thúc; sắp sửa kết luận