Kết quả cho “行商”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhân viên kinh doanh lưu động; thương nhân lữ hành; người bán rong; người bán dạo
nhà xuất bản; nhà phân phối; người phát hành
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhân viên kinh doanh lưu động; thương nhân lữ hành; người bán rong; người bán dạo
nhà xuất bản; nhà phân phối; người phát hành