Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “行商”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
行商háng shāng

行商: nhân viên kinh doanh lưu động; thương nhân lữ hành; người bán rong; người bán dạo

Cụm từ
发行商fā xíng shāng

发行商: nhà xuất bản; nhà phân phối; người phát hành

Cụm từ