Kết quả tra từ “行动不便”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
行动不便xíng dòng bù biàn
行动不便: khó khăn trong việc di chuyển; khó đi lại