Kết quả tra từ “行刑”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
行刑xíng xíng
行刑: thi hành án (tử hình); xử tử
行刑队xíng xíng duì
行刑队: đội hành quyết