Kết quả tra từ “行使”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
行使xíng shǐ
行使: thực hiện (một quyền lợi, v.v.)
行使职权xíng shǐ zhí quán
行使职权: thực thi quyền lực