Kết quả tra từ “血色素”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
血色素xuè sè sù
血色素: hematin (sắc tố máu); huyết sắc tố; cũng viết là 血紅蛋白|血红蛋白[xue4 hong2 dan4 bai2]
血色素沉积症xuè sè sù chén jī zhèng
血色素沉积症: bệnh nhiễm sắc tố sắt