Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “血色”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
血色xuè sè

血色: màu sắc (của da, dấu hiệu sức khỏe tốt); đỏ má

Cụm từ
血色素沉积症xuè sè sù chén jī zhèng

血色素沉积症: bệnh nhiễm sắc tố sắt

Cụm từ
血色素xuè sè sù

血色素: hematin (sắc tố máu); huyết sắc tố; cũng viết là 血紅蛋白|血红蛋白[xue4 hong2 dan4 bai2]

Cụm từ