Kết quả tra từ “血肉相连”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
血肉相连xuè ròu xiāng lián
血肉相连: máu mủ ruột rà (thành ngữ); quan hệ mật thiết