Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “血清”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
血清xuè qīng

血清: huyết thanh

Cụm từ
血清素xuè qīng sù

血清素: serotonin

Cụm từ
血清张力素xuè qīng zhāng lì sù

血清张力素: serotonin

Cụm từ
抗血清kàng xuè qīng

抗血清: huyết thanh miễn dịch

Cụm từ