Kết quả tra từ “血泪史”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
血泪史xuè lèi shǐ
血泪史: (ví dụ) lịch sử đầy đau khổ; câu chuyện đau lòng; Lượng từ: 部[bu4]