Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “血栓”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
血栓xuè shuān

血栓: cục máu đông; huyết khối

Cụm từ
血栓症xuè shuān zhèng

血栓症: chứng huyết khối

Cụm từ
血栓病xuè shuān bìng

血栓病: chứng huyết khối

Cụm từ
血栓形成xuè shuān xíng chéng

血栓形成: chứng huyết khối

Cụm từ
止血栓zhǐ xuè shuān

止血栓: nút cầm máu; băng vệ sinh (y tế)

Cụm từ