Kết quả cho “血凝”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đông lại
hemagglutinin (H của virus như H5N1 cúm gia cầm)
chống đông máu
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đông lại
hemagglutinin (H của virus như H5N1 cúm gia cầm)
chống đông máu