Kết quả tra từ “血凝”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
血凝xuè níng
血凝: đông lại
血凝素xuè níng sù
血凝素: hemagglutinin (H của virus như H5N1 cúm gia cầm)
防血凝fáng xuè níng
防血凝: chống đông máu