Kết quả tra từ “血债累累”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
血债累累xuè zhài lěi lěi
血债累累: những món nợ máu đòi hỏi sự trừng phạt