血债累累
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
血债累累
những món nợ máu đòi hỏi sự trừng phạt
Giản thể血债累累
Phồn thể血債累累
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng