Kết quả tra từ “蠢蠢欲动”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蠢蠢欲动chǔn chǔn yù dòng
蠢蠢欲动: bắt đầu hành động (thành ngữ); trở nên bồn chồn; trở nên đe dọa