Kết quả tra từ “蠡”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
蠡lǐ
蠡: côn trùng đục gỗ
蠡县Lǐ xiàn
蠡县: huyện Li ở Bảo Định 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc
范蠡Fàn Lǐ
范蠡: Phạm Lãi (536-488 TCN), chính trị gia nước Việt, doanh nhân và nhà kinh tế